Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

지속성

jisokseong [지속썽]

지속성이 · 지속성을

tính lâu bền, độ bền; tính bền vững

Ví dụ

이 약은 효과의 지속성이 뛰어납니다.

Hiệu quả của loại thuốc này kéo dài rất lâu.

Thành phần từ

지 giữ속 tiếp성 tính

Nghĩa đen là "giữ và tiếp tục". Hán Việt: trì tục tính.

Bạn nên biết

Với nghĩa "phát triển bền vững" về môi trường, người Hàn thường nói 지속 가능성.