정보격차가 · 정보격차를
khoảng cách thông tin, chênh lệch tiếp cận thông tin
Ví dụ
노인과 젊은 세대 사이의 정보격차가 커지고 있습니다.
Khoảng cách thông tin giữa người cao tuổi và thế hệ trẻ đang ngày càng lớn.
Thành phần từ
정 tình, tin+보 báo+격 ngăn cách+차 chênh lệch
Nghĩa đen là "chênh lệch, cách biệt về thông tin" (Hán Việt: tình báo cách sai). Lưu ý: 정보 là "thông tin", không phải "tình báo".