Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정보격차

jeongbogyeokcha

정보격차가 · 정보격차를

khoảng cách thông tin, chênh lệch tiếp cận thông tin

Ví dụ

노인과 젊은 세대 사이의 정보격차가 커지고 있습니다.

Khoảng cách thông tin giữa người cao tuổi và thế hệ trẻ đang ngày càng lớn.

Thành phần từ

정 tình, tin보 báo격 ngăn cách차 chênh lệch

Nghĩa đen là "chênh lệch, cách biệt về thông tin" (Hán Việt: tình báo cách sai). Lưu ý: 정보 là "thông tin", không phải "tình báo".