미디어리터러시가 · 미디어리터러시를
năng lực truyền thông, hiểu biết truyền thông
Ví dụ
학교에서 미디어리터러시 교육이 점점 중요해지고 있어요.
Giáo dục năng lực truyền thông ngày càng trở nên quan trọng ở trường học.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "media literacy"; còn gọi là 미디어 문해력.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미디어리터러시가 · 미디어리터러시를
năng lực truyền thông, hiểu biết truyền thông
Ví dụ
학교에서 미디어리터러시 교육이 점점 중요해지고 있어요.
Giáo dục năng lực truyền thông ngày càng trở nên quan trọng ở trường học.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "media literacy"; còn gọi là 미디어 문해력.