Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

미디어리터러시

midieoriteoreosi

미디어리터러시가 · 미디어리터러시를

năng lực truyền thông, hiểu biết truyền thông

Ví dụ

학교에서 미디어리터러시 교육이 점점 중요해지고 있어요.

Giáo dục năng lực truyền thông ngày càng trở nên quan trọng ở trường học.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "media literacy"; còn gọi là 미디어 문해력.