필터버블이 · 필터버블을
bong bóng lọc (thông tin)
Ví dụ
추천 알고리즘은 필터버블을 만들 수 있습니다.
Thuật toán gợi ý có thể tạo ra bong bóng lọc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "filter bubble".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
필터버블이 · 필터버블을
bong bóng lọc (thông tin)
Ví dụ
추천 알고리즘은 필터버블을 만들 수 있습니다.
Thuật toán gợi ý có thể tạo ra bong bóng lọc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "filter bubble".