디지털격차가 · 디지털격차를
khoảng cách số
Ví dụ
키오스크가 늘면서 디지털격차 문제가 심각해졌어요.
Khi máy kiosk ngày càng nhiều, vấn đề khoảng cách số trở nên nghiêm trọng.
Thành phần từ
격 ngăn cách+차 chênh lệch
Từ tiếng Anh "digital" + 격차 "khoảng cách"; dịch từ "digital divide".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
디지털격차가 · 디지털격차를
khoảng cách số
Ví dụ
키오스크가 늘면서 디지털격차 문제가 심각해졌어요.
Khi máy kiosk ngày càng nhiều, vấn đề khoảng cách số trở nên nghiêm trọng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "digital" + 격차 "khoảng cách"; dịch từ "digital divide".