Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

디지털격차

dijiteolgyeokcha

디지털격차가 · 디지털격차를

khoảng cách số

Ví dụ

키오스크가 늘면서 디지털격차 문제가 심각해졌어요.

Khi máy kiosk ngày càng nhiều, vấn đề khoảng cách số trở nên nghiêm trọng.

Thành phần từ

격 ngăn cách차 chênh lệch

Từ tiếng Anh "digital" + 격차 "khoảng cách"; dịch từ "digital divide".