Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

소외계층

sooegyecheung

소외계층이 · 소외계층을

nhóm bị gạt ra lề xã hội, người thiệt thòi

Ví dụ

이 단체는 소외계층 아이들에게 무료 교육을 제공합니다.

Tổ chức này cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh thiệt thòi.

Thành phần từ

소 xa cách외 ngoài계 bậc층 tầng

Nghĩa đen là "tầng lớp bị để ra ngoài" — những người bị bỏ lại bên lề phúc lợi xã hội (Hán Việt: sơ ngoại giai tầng).