Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

하위문화

hawimunhwa

하위문화가 · 하위문화를

tiểu văn hóa, văn hóa nhóm

Ví dụ

힙합은 하위문화에서 시작해 주류가 되었어요.

Hip-hop bắt đầu từ một tiểu văn hóa rồi trở thành dòng chính.

Thành phần từ

하 dưới위 vị trí문 văn화 hóa

Nghĩa đen là "văn hóa ở vị trí dưới" (Hán Việt: hạ vị văn hóa), dịch từ "subculture".