정말로? = Really?; casual: 진짜로
thật sự, thật lòng
Ví dụ
어제 저를 도와주셔서 정말로 감사합니다.
Thật lòng cảm ơn bạn vì hôm qua đã giúp mình.
Thành phần từ
정 đúng, thật
Nghĩa đen là "bằng lời chân thật": 정 "chính, thật" + 말 "lời" (thuần Hàn) + -로.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정말로? = Really?; casual: 진짜로
thật sự, thật lòng
Ví dụ
어제 저를 도와주셔서 정말로 감사합니다.
Thật lòng cảm ơn bạn vì hôm qua đã giúp mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bằng lời chân thật": 정 "chính, thật" + 말 "lời" (thuần Hàn) + -로.
Từ liên quan