주로 + verb; 주로 뭐 해요? = What do you usually do?
chủ yếu, thường
Ví dụ
주말에는 주로 집에서 영화를 봐요.
Cuối tuần mình chủ yếu ở nhà xem phim.
Thành phần từ
주 chủ, chính
주 "chủ, chính" + -로 — "chủ yếu". Hán Việt: chủ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주로 + verb; 주로 뭐 해요? = What do you usually do?
chủ yếu, thường
Ví dụ
주말에는 주로 집에서 영화를 봐요.
Cuối tuần mình chủ yếu ở nhà xem phim.
Thành phần từ
주 "chủ, chính" + -로 — "chủ yếu". Hán Việt: chủ.