Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

자꾸

jakku

자꾸 + verb = keep (doing); 자꾸자꾸 = over and over

cứ, liên tục, hết lần này đến lần khác

Ví dụ

요즘 이상하게 자꾸 머리가 아파요.

Dạo này chẳng hiểu sao mình cứ bị đau đầu.

Thành phần từ

Lặp lại thành 자꾸자꾸 nghĩa là "cứ thế mãi".