Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

정겹다

jeonggyeopda [정겹따]

정겨워요 · 정겨웠어요 · 정겨운 (+noun) (ㅂ irregular)

thân thương, ấm áp tình người, thân thuộc

Ví dụ

시골 마을의 풍경이 참 정겨워요.

Phong cảnh làng quê thật thân thương.

Thành phần từ

정 tình cảm

정 “tình” + -겹다 “tràn đầy”.

Bạn nên biết

Hay dùng để tả cảnh vật, âm thanh quen thuộc: 정겨운 사투리, 정겨운 골목.