정겨워요 · 정겨웠어요 · 정겨운 (+noun) (ㅂ irregular)
thân thương, ấm áp tình người, thân thuộc
Ví dụ
시골 마을의 풍경이 참 정겨워요.
Phong cảnh làng quê thật thân thương.
Thành phần từ
정 tình cảm
정 “tình” + -겹다 “tràn đầy”.
Bạn nên biết
Hay dùng để tả cảnh vật, âm thanh quen thuộc: 정겨운 사투리, 정겨운 골목.
Từ liên quan