Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

어여쁘다

eoyeoppeuda

어여뻐요 · 어여뻤어요 · 어여쁜 (+noun) (ㅡ drops)

xinh xắn, dễ thương (cách nói xưa)

Ví dụ

할머니는 손녀를 보며 참 어여쁘다고 하셨어요.

Nhìn cháu gái, bà khen cháu thật là xinh xắn.

Thành phần từ

Dạng cổ, mang chất thơ của 예쁘다 “xinh”.