어여뻐요 · 어여뻤어요 · 어여쁜 (+noun) (ㅡ drops)
xinh xắn, dễ thương (cách nói xưa)
Ví dụ
할머니는 손녀를 보며 참 어여쁘다고 하셨어요.
Nhìn cháu gái, bà khen cháu thật là xinh xắn.
Thành phần từ
Dạng cổ, mang chất thơ của 예쁘다 “xinh”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn