여려요 · 여렸어요 · 여린 (+noun)
non nớt, mỏng manh; yếu lòng, nhạy cảm
Ví dụ
그 아이는 마음이 여려서 잘 울어요.
Đứa trẻ ấy yếu lòng nên hay khóc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여려요 · 여렸어요 · 여린 (+noun)
non nớt, mỏng manh; yếu lòng, nhạy cảm
Ví dụ
그 아이는 마음이 여려서 잘 울어요.
Đứa trẻ ấy yếu lòng nên hay khóc.
Từ liên quan