푸져요 · 푸졌어요 · 푸진 (+noun)
thịnh soạn, dồi dào, hậu hĩnh (nhất là đồ ăn)
Ví dụ
할머니가 음식을 푸지게 차려 주셨어요.
Bà đã bày ra một mâm cơm thịnh soạn.
Bạn nên biết
푸짐하다 là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời thường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
푸져요 · 푸졌어요 · 푸진 (+noun)
thịnh soạn, dồi dào, hậu hĩnh (nhất là đồ ăn)
Ví dụ
할머니가 음식을 푸지게 차려 주셨어요.
Bà đã bày ra một mâm cơm thịnh soạn.
Bạn nên biết
푸짐하다 là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời thường.
Từ liên quan