Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

해맑다

haemakda [해막따]

해맑아요 · 해맑았어요 · 해맑은 (+noun)

trong sáng, hồn nhiên, ngây thơ

Ví dụ

놀이터에서 아이들의 해맑은 웃음소리가 들려요.

Từ sân chơi vọng lại tiếng cười hồn nhiên của lũ trẻ.

Thành phần từ

Chứa 맑다 “trong”.

Bạn nên biết

Phát âm là [해막따]; hay đi với 웃음, 얼굴, 미소.