올곧아요 · 올곧았어요 · 올곧은 (+noun)
ngay thẳng, chính trực, thẳng thắn
Ví dụ
우리 선생님은 평생 올곧게 살아오신 분이에요.
Thầy giáo chúng tôi là người cả đời sống ngay thẳng.
Thành phần từ
Chứa 곧다 “thẳng”; 올 có lẽ nghĩa là “sợi chỉ”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
올곧아요 · 올곧았어요 · 올곧은 (+noun)
ngay thẳng, chính trực, thẳng thắn
Ví dụ
우리 선생님은 평생 올곧게 살아오신 분이에요.
Thầy giáo chúng tôi là người cả đời sống ngay thẳng.
Thành phần từ
Chứa 곧다 “thẳng”; 올 có lẽ nghĩa là “sợi chỉ”.
Từ liên quan