Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

올곧다

olgotda [올곧따]

올곧아요 · 올곧았어요 · 올곧은 (+noun)

ngay thẳng, chính trực, thẳng thắn

Ví dụ

우리 선생님은 평생 올곧게 살아오신 분이에요.

Thầy giáo chúng tôi là người cả đời sống ngay thẳng.

Thành phần từ

Chứa 곧다 “thẳng”; 올 có lẽ nghĩa là “sợi chỉ”.