Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

초롱초롱하다

chorongchoronghada

초롱초롱해요 · 초롱초롱했어요 · 초롱초롱한 (+noun)

long lanh, sáng ngời (mắt); tỉnh táo, minh mẫn

Ví dụ

아이가 초롱초롱한 눈으로 저를 쳐다봤어요.

Đứa bé nhìn tôi bằng đôi mắt long lanh.