초롱초롱해요 · 초롱초롱했어요 · 초롱초롱한 (+noun)
long lanh, sáng ngời (mắt); tỉnh táo, minh mẫn
Ví dụ
아이가 초롱초롱한 눈으로 저를 쳐다봤어요.
Đứa bé nhìn tôi bằng đôi mắt long lanh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
초롱초롱해요 · 초롱초롱했어요 · 초롱초롱한 (+noun)
long lanh, sáng ngời (mắt); tỉnh táo, minh mẫn
Ví dụ
아이가 초롱초롱한 눈으로 저를 쳐다봤어요.
Đứa bé nhìn tôi bằng đôi mắt long lanh.
Từ liên quan