Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

절수

jeolsu [절쑤]

절수가 · 절수를

tiết kiệm nước

Ví dụ

가뭄이 심해서 시민들에게 절수를 당부했습니다.

Vì hạn hán nghiêm trọng, người dân được kêu gọi tiết kiệm nước.

Thành phần từ

절 tiết chế수 nước

Nghĩa đen là "tiết chế nước", dùng nước vừa phải. Hán Việt: tiết thủy.

Bạn nên biết

Phát âm là [절쑤]; 절수형 nghĩa là "loại tiết kiệm nước", như 절수형 변기.