Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

절전

jeoljeon [절쩐]

절전이 · 절전을

tiết kiệm điện

Ví dụ

여름에는 절전을 위해 에어컨 온도를 높이세요.

Mùa hè, để tiết kiệm điện, hãy chỉnh điều hòa lên nhiệt độ cao hơn.

Thành phần từ

절 tiết chế전 điện

Nghĩa đen là "tiết chế điện". Hán Việt: tiết điện.

Bạn nên biết

Trên thiết bị bạn sẽ thấy 절전 모드 = chế độ tiết kiệm điện, chế độ ngủ.