Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

극지방

geukjibang [극찌방]

극지방이 · 극지방을

vùng cực

Ví dụ

극지방의 얼음이 줄면서 해수면이 높아지고 있습니다.

Khi băng ở vùng cực giảm đi, mực nước biển đang dâng cao.

Thành phần từ

극 cực지 đất방 vùng

Nghĩa đen là "vùng đất ở cực". Hán Việt: cực địa phương.

Bạn nên biết

Phát âm là [극찌방] — ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.