Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

어업

eoeop

어업이 · 어업을

ngư nghiệp, nghề cá

Ví dụ

이 섬 사람들은 대부분 어업에 종사합니다.

Phần lớn người dân trên hòn đảo này làm nghề cá.

Thành phần từ

어 đánh cá업 nghề

Nghĩa đen là "nghề đánh cá". -업 = ngành: 어업, 농업, 광업. Hán Việt: ngư nghiệp — giống tiếng Việt.