어업이 · 어업을
ngư nghiệp, nghề cá
Ví dụ
이 섬 사람들은 대부분 어업에 종사합니다.
Phần lớn người dân trên hòn đảo này làm nghề cá.
Thành phần từ
어 đánh cá+업 nghề
Nghĩa đen là "nghề đánh cá". -업 = ngành: 어업, 농업, 광업. Hán Việt: ngư nghiệp — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어업이 · 어업을
ngư nghiệp, nghề cá
Ví dụ
이 섬 사람들은 대부분 어업에 종사합니다.
Phần lớn người dân trên hòn đảo này làm nghề cá.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghề đánh cá". -업 = ngành: 어업, 농업, 광업. Hán Việt: ngư nghiệp — giống tiếng Việt.