Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

원유

wonyu [워뉴]

원유가 · 원유를

dầu thô

Ví dụ

국제 원유 가격이 오르면서 기름값도 올랐어요.

Giá dầu thô thế giới tăng nên giá xăng cũng tăng theo.

Thành phần từ

원 nguyên gốc유 dầu

Nghĩa đen là "dầu nguyên gốc" — dầu chưa qua lọc. Hán Việt: nguyên du.

Bạn nên biết

Lưu ý đồng âm: 원유 (原乳) còn có nghĩa "sữa tươi nguyên liệu" trong ngành sữa.