Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

송전탑

songjeontap

송전탑이 · 송전탑을

cột điện cao thế, tháp truyền tải điện

Ví dụ

마을 주민들이 새 송전탑 건설에 반대하고 있어요.

Người dân trong làng đang phản đối việc xây cột điện cao thế mới.

Thành phần từ

송 gửi전 điện탑 tháp

Nghĩa đen là "tháp truyền điện". Hán Việt: tống điện tháp.