Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

혹서

hokseo [혹써]

혹서가 · 혹서를

nắng nóng gay gắt, cái nóng khắc nghiệt

Ví dụ

올여름 혹서 때문에 전기 사용량이 크게 늘었습니다.

Vì nắng nóng gay gắt mùa hè này, lượng điện tiêu thụ tăng mạnh.

Thành phần từ

혹 khắc nghiệt서 nóng

Nghĩa đen là "cái nóng tàn khốc". Hán Việt: khốc thử.

Bạn nên biết

혹서 là từ trang trọng, dùng trong văn viết; trong lời nói hằng ngày, 폭염 hay 무더위 phổ biến hơn nhiều.