반드시 + -아/어야 하다; casual: 꼭
nhất định, chắc chắn, phải
Ví dụ
이 약은 반드시 식사 후에 드세요.
Thuốc này nhất định phải uống sau bữa ăn nhé.
Thành phần từ
Nghe giống 반듯이 "thẳng thớm, ngay ngắn" — khác chính tả và nghĩa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
반드시 + -아/어야 하다; casual: 꼭
nhất định, chắc chắn, phải
Ví dụ
이 약은 반드시 식사 후에 드세요.
Thuốc này nhất định phải uống sau bữa ăn nhé.
Thành phần từ
Nghe giống 반듯이 "thẳng thớm, ngay ngắn" — khác chính tả và nghĩa.
Từ liên quan