안절부절못해요 · 안절부절못했어요 · 안절부절못할 거예요 · 안절부절못하는 (+noun)
đứng ngồi không yên, như ngồi trên đống lửa
Ví dụ
합격자 발표를 기다리면서 하루 종일 안절부절못했어요.
Chờ công bố danh sách trúng tuyển mà cả ngày mình đứng ngồi không yên.
Thành phần từ
안절부절 "bồn chồn" + 못하다 "không thể": nghĩa đen là không thể yên được.
Bạn nên biết
Dạng chuẩn là 안절부절못하다, không phải 안절부절하다; phát âm là [안절부절모타다].