Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

안절부절못하다

anjeolbujeolmotada [안절부절모타다]

안절부절못해요 · 안절부절못했어요 · 안절부절못할 거예요 · 안절부절못하는 (+noun)

đứng ngồi không yên, như ngồi trên đống lửa

Ví dụ

합격자 발표를 기다리면서 하루 종일 안절부절못했어요.

Chờ công bố danh sách trúng tuyển mà cả ngày mình đứng ngồi không yên.

Thành phần từ

안절부절 "bồn chồn" + 못하다 "không thể": nghĩa đen là không thể yên được.

Bạn nên biết

Dạng chuẩn là 안절부절못하다, không phải 안절부절하다; phát âm là [안절부절모타다].