Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

노심초사

nosimchosa

노심초사가 · 노심초사를

lo lắng không yên, lo sốt vó, lao tâm khổ tứ

Ví dụ

어머니는 아들이 다칠까 봐 노심초사하셨어요.

Mẹ lo sốt vó vì sợ con trai bị thương.

Thành phần từ

노 nhọc심 lòng초 cháy, sém사 nghĩ

Nghĩa đen là "nhọc lòng, cháy cả suy nghĩ". Hán Việt: lao tâm tiêu tư (gần với "lao tâm khổ tứ").

Bạn nên biết

Hay đi với -(으)ㄹ까 봐: 늦을까 봐 노심초사하다 "lo sốt vó vì sợ muộn".