십년감수가 · 십년감수를 (often 십년감수했어요)
sợ hết hồn, thoát chết trong gang tấc (nghĩa đen: giảm thọ mười năm)
Ví dụ
갑자기 차가 튀어나와서 정말 십년감수했어요.
Chiếc xe đột nhiên lao ra làm tôi sợ hết hồn.
Thành phần từ
십 mười+년 năm+감 giảm+수 thọ
Nghĩa đen là "tuổi thọ bị trừ đi mười năm" — sợ đến mức như bị tổn thọ. Hán Việt: thập niên giảm thọ (giống cách nói "tổn thọ" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Phát âm là [심년감수]. Nói ngay sau khi thoát hiểm trong gang tấc: 아이고, 십년감수했네!
Từ liên quan