Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

십년감수

simnyeongamsu [심년감수]

십년감수가 · 십년감수를 (often 십년감수했어요)

sợ hết hồn, thoát chết trong gang tấc (nghĩa đen: giảm thọ mười năm)

Ví dụ

갑자기 차가 튀어나와서 정말 십년감수했어요.

Chiếc xe đột nhiên lao ra làm tôi sợ hết hồn.

Thành phần từ

십 mười년 năm감 giảm수 thọ

Nghĩa đen là "tuổi thọ bị trừ đi mười năm" — sợ đến mức như bị tổn thọ. Hán Việt: thập niên giảm thọ (giống cách nói "tổn thọ" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [심년감수]. Nói ngay sau khi thoát hiểm trong gang tấc: 아이고, 십년감수했네!