미래가 · 미래를
tương lai
Ví dụ
미래에 초등학교 선생님이 되고 싶어요.
Trong tương lai mình muốn trở thành giáo viên tiểu học.
Thành phần từ
미 chưa+래 đến
Nghĩa đen là "chưa đến". Hán Việt: vị lai — tiếng Việt cũng có "vị lai".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미래가 · 미래를
tương lai
Ví dụ
미래에 초등학교 선생님이 되고 싶어요.
Trong tương lai mình muốn trở thành giáo viên tiểu học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chưa đến". Hán Việt: vị lai — tiếng Việt cũng có "vị lai".
Từ liên quan