전술이 · 전술을
chiến thuật
Ví dụ
감독은 후반전에 공격적인 전술로 바꿨어요.
Huấn luyện viên đã chuyển sang chiến thuật tấn công trong hiệp hai.
Thành phần từ
전 chiến+술 thuật
Nghĩa đen là "kỹ thuật chiến đấu". Hán Việt: chiến thuật — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
전략 là chiến lược tổng thể; 전술 là chiến thuật cụ thể để thực hiện chiến lược đó — giống tiếng Việt.
Từ liên quan