Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

절충

jeolchung

절충이 · 절충을

sự dung hòa, chiết trung, thỏa hiệp

Ví dụ

두 사람의 의견을 절충해서 결정했어요.

Chúng mình đã dung hòa ý kiến của hai người để quyết định.

Thành phần từ

절 bẻ gãy충 giữa, lòng

Nghĩa đen là "bẻ về phía giữa": gặp nhau ở giữa đường. Hán Việt: chiết trung — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

절충 là hòa trộn hai ý thành một; 타협 nhấn mạnh việc hai bên đều phải nhượng bộ.