절충이 · 절충을
sự dung hòa, chiết trung, thỏa hiệp
Ví dụ
두 사람의 의견을 절충해서 결정했어요.
Chúng mình đã dung hòa ý kiến của hai người để quyết định.
Thành phần từ
절 bẻ gãy+충 giữa, lòng
Nghĩa đen là "bẻ về phía giữa": gặp nhau ở giữa đường. Hán Việt: chiết trung — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
절충 là hòa trộn hai ý thành một; 타협 nhấn mạnh việc hai bên đều phải nhượng bộ.