Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

지피지기

jipijigi

지피지기가 · 지피지기를

biết người biết ta

Ví dụ

지피지기면 백전백승이니까 상대 팀부터 분석해요.

Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng, nên mình phân tích đội đối thủ trước đã.

Thành phần từ

지 biết피 người kia지 biết기 mình

Nghĩa đen là "biết họ, biết mình" — từ Binh pháp Tôn Tử. Hán Việt: tri bỉ tri kỷ — tiếng Việt nói "biết người biết ta".

Bạn nên biết

Thường dùng cả câu 지피지기면 백전백승 "biết người biết ta, trăm trận trăm thắng".