지피지기가 · 지피지기를
biết người biết ta
Ví dụ
지피지기면 백전백승이니까 상대 팀부터 분석해요.
Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng, nên mình phân tích đội đối thủ trước đã.
Thành phần từ
지 biết+피 người kia+지 biết+기 mình
Nghĩa đen là "biết họ, biết mình" — từ Binh pháp Tôn Tử. Hán Việt: tri bỉ tri kỷ — tiếng Việt nói "biết người biết ta".
Bạn nên biết
Thường dùng cả câu 지피지기면 백전백승 "biết người biết ta, trăm trận trăm thắng".
Từ liên quan