적막해요 · 적막했어요 · 적막한 (+noun)
tĩnh mịch, vắng lặng, cô quạnh
Ví dụ
모두 떠난 집 안은 적막했어요.
Khi mọi người đã đi hết, căn nhà trở nên vắng lặng.
Thành phần từ
적 yên lặng+막 cô quạnh
Nghĩa đen là "yên ắng và cô đơn". Hán Việt: tịch mịch — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [정마카다] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan