Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

적막하다

jeongmakada [정마카다]

적막해요 · 적막했어요 · 적막한 (+noun)

tĩnh mịch, vắng lặng, cô quạnh

Ví dụ

모두 떠난 집 안은 적막했어요.

Khi mọi người đã đi hết, căn nhà trở nên vắng lặng.

Thành phần từ

적 yên lặng막 cô quạnh

Nghĩa đen là "yên ắng và cô đơn". Hán Việt: tịch mịch — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [정마카다] — do hiện tượng mũi hóa.