Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

번잡하다

beonjapada [번자파다]

번잡해요 · 번잡했어요 · 번잡한 (+noun)

đông đúc, náo loạn, chen chúc; rườm rà, phức tạp

Ví dụ

주말에는 시내가 너무 번잡해요.

Cuối tuần khu trung tâm đông đúc quá.

Thành phần từ

번 phiền잡 tạp

Nghĩa đen là "phiền và tạp nham". Hán Việt: phiền tạp.

Bạn nên biết

번잡하다 mang nghĩa tiêu cực (quá ồn ào, hỗn loạn); 번화하다 mang nghĩa tích cực (sầm uất, nhộn nhịp).