번화해요 · 번화했어요 · 번화한 (+noun)
sầm uất, phồn hoa, nhộn nhịp (phố, khu vực)
Ví dụ
명동은 서울에서 가장 번화한 거리 중 하나예요.
Myeongdong là một trong những con phố sầm uất nhất Seoul.
Thành phần từ
번 phồn thịnh+화 hoa lệ
Nghĩa đen là "tươi tốt và lộng lẫy". Hán Việt: phồn hoa — giống tiếng Việt.