Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

번화하다

beonhwahada

번화해요 · 번화했어요 · 번화한 (+noun)

sầm uất, phồn hoa, nhộn nhịp (phố, khu vực)

Ví dụ

명동은 서울에서 가장 번화한 거리 중 하나예요.

Myeongdong là một trong những con phố sầm uất nhất Seoul.

Thành phần từ

번 phồn thịnh화 hoa lệ

Nghĩa đen là "tươi tốt và lộng lẫy". Hán Việt: phồn hoa — giống tiếng Việt.