포인트가 · 포인트를
điểm thưởng; điểm nhấn, điểm chính
Ví dụ
이 카드로 계산하면 포인트가 쌓여요.
Thanh toán bằng thẻ này sẽ được tích điểm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "point".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
포인트가 · 포인트를
điểm thưởng; điểm nhấn, điểm chính
Ví dụ
이 카드로 계산하면 포인트가 쌓여요.
Thanh toán bằng thẻ này sẽ được tích điểm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "point".