적립금이 · 적립금을
tiền tích lũy, điểm thưởng quy ra tiền; tiền tích góp
Ví dụ
이번 주문에서 적립금 오천 원을 사용했어요.
Đơn hàng lần này mình đã dùng năm nghìn won tiền tích lũy.
Thành phần từ
적 tích lũy+립 lập+금 tiền
Nghĩa đen là "tiền được để dành và chất lên". 積 Hán Việt là "tích" như trong "tích lũy".
Bạn nên biết
Phát âm là [정닙끔] — mũi hóa biến 적립 thành [정닙].
Từ liên quan