Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

재테크

jaetekeu

재테크가 · 재테크를

đầu tư cá nhân, quản lý tài chính cá nhân

Ví dụ

요즘은 젊은 사람들도 재테크에 관심이 많아요.

Dạo này cả người trẻ cũng rất quan tâm đến việc đầu tư sinh lời.

Thành phần từ

재 của cải

Ghép từ 재 "của cải" + 테크 từ tiếng Anh "tech(nology)": kỹ thuật làm tiền sinh lời.

Bạn nên biết

재테크 bao gồm tiết kiệm, cổ phiếu và bất động sản; tiếng Việt thường gọi là "đầu tư tài chính cá nhân".