Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경제학

gyeongjehak

경제학이 · 경제학을

kinh tế học

Ví dụ

저는 대학교에서 경제학을 공부하고 있어요.

Tôi đang học kinh tế học ở trường đại học.

Thành phần từ

경 cai trị제 cứu giúp학 học

경제 bắt nguồn từ cụm "kinh thế tế dân" (trị đời, cứu dân); -학 = ngành học. Hán Việt: kinh tế học — giống hệt tiếng Việt.