Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

계층

gyecheung

계층이 · 계층을

tầng lớp (xã hội), giai tầng; tầng, lớp

Ví dụ

사회의 모든 계층이 이 정책의 영향을 받습니다.

Mọi tầng lớp trong xã hội đều chịu ảnh hưởng của chính sách này.

Thành phần từ

계 bậc층 tầng

Nghĩa đen là "bậc và tầng". Hán Việt: giai tầng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

계층 nói về tầng lớp theo thu nhập hay xã hội; 계급 gợi thứ bậc cứng nhắc như trong quân đội hay chế độ đẳng cấp.