계층이 · 계층을
tầng lớp (xã hội), giai tầng; tầng, lớp
Ví dụ
사회의 모든 계층이 이 정책의 영향을 받습니다.
Mọi tầng lớp trong xã hội đều chịu ảnh hưởng của chính sách này.
Thành phần từ
계 bậc+층 tầng
Nghĩa đen là "bậc và tầng". Hán Việt: giai tầng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
계층 nói về tầng lớp theo thu nhập hay xã hội; 계급 gợi thứ bậc cứng nhắc như trong quân đội hay chế độ đẳng cấp.