예산이 · 예산을
ngân sách, dự toán
Ví dụ
이번 여행 예산은 백만 원이에요.
Ngân sách cho chuyến du lịch lần này là một triệu won.
Thành phần từ
예 trước+산 tính toán
Nghĩa đen là "tính trước". Hán Việt: dự toán — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예산이 · 예산을
ngân sách, dự toán
Ví dụ
이번 여행 예산은 백만 원이에요.
Ngân sách cho chuyến du lịch lần này là một triệu won.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính trước". Hán Việt: dự toán — giống tiếng Việt.
Từ liên quan