구성원이 · 구성원을
thành viên (của nhóm, gia đình, xã hội)
Ví dụ
가족 구성원 모두가 집안일을 나누어서 해요.
Mọi thành viên trong gia đình đều chia nhau làm việc nhà.
Thành phần từ
구 dựng+성 thành+원 thành viên
-원 (viên) = thành viên, nhân viên: 구성원, 회사원, 직원. Hán Việt: cấu thành viên — "cấu thành" và "thành viên" đều có trong tiếng Việt.
Từ liên quan