Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

구성원

guseongwon

구성원이 · 구성원을

thành viên (của nhóm, gia đình, xã hội)

Ví dụ

가족 구성원 모두가 집안일을 나누어서 해요.

Mọi thành viên trong gia đình đều chia nhau làm việc nhà.

Thành phần từ

구 dựng성 thành원 thành viên

-원 (viên) = thành viên, nhân viên: 구성원, 회사원, 직원. Hán Việt: cấu thành viên — "cấu thành" và "thành viên" đều có trong tiếng Việt.