재정이 · 재정을
tài chính, tài chính công
Ví dụ
정부의 재정 상황이 좋지 않습니다.
Tình hình tài chính của chính phủ không tốt.
Thành phần từ
재 của cải+정 cai trị
Nghĩa đen là "quản lý của cải". Hán Việt: tài chính — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재정이 · 재정을
tài chính, tài chính công
Ví dụ
정부의 재정 상황이 좋지 않습니다.
Tình hình tài chính của chính phủ không tốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "quản lý của cải". Hán Việt: tài chính — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan