Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

재정

jaejeong

재정이 · 재정을

tài chính, tài chính công

Ví dụ

정부의 재정 상황이 좋지 않습니다.

Tình hình tài chính của chính phủ không tốt.

Thành phần từ

재 của cải정 cai trị

Nghĩa đen là "quản lý của cải". Hán Việt: tài chính — giống hệt tiếng Việt.