Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

숙고하다

sukgohada [숙꼬하다]

숙고해요 · 숙고했어요 · 숙고할 거예요 · 숙고하세요

suy nghĩ kỹ, cân nhắc thấu đáo

Ví dụ

충분히 숙고한 후에 결정하겠습니다.

Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ thật kỹ.

Thành phần từ

숙 chín고 suy nghĩ

Nghĩa đen là "suy nghĩ chín" — để ý nghĩ chín muồi. Hán Việt: thục khảo.

Bạn nên biết

Hay xuất hiện trong thành ngữ 심사숙고하다 = suy đi tính lại kỹ càng.