벽이 · 벽을
tường, bức tường
Ví dụ
거실 벽에 가족 사진을 걸었어요.
Tôi treo ảnh gia đình lên tường phòng khách.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
벽이 · 벽을
tường, bức tường
Ví dụ
거실 벽에 가족 사진을 걸었어요.
Tôi treo ảnh gia đình lên tường phòng khách.
Từ liên quan