Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

화장품

hwajangpum

화장품이 · 화장품을

mỹ phẩm, đồ trang điểm, đồ dưỡng da

Ví dụ

명동에서 친구에게 줄 화장품을 샀어요.

Tôi đã mua mỹ phẩm ở Myeongdong để tặng bạn.

Thành phần từ

화 biến hóa장 trang điểm품 sản phẩm

화장 "trang điểm" cộng -품 "hàng, sản phẩm"; -품 = sản phẩm: 화장품, 식품, 제품. Hán Việt: hóa trang phẩm (tiếng Việt nói "mỹ phẩm").