잠자코 + verb: 잠자코 듣다, 잠자코 있다
lặng thinh, im lặng, không nói một lời
Ví dụ
그는 아무 말 없이 잠자코 듣기만 했어요.
Anh ấy chỉ lặng thinh lắng nghe, không nói gì cả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잠자코 + verb: 잠자코 듣다, 잠자코 있다
lặng thinh, im lặng, không nói một lời
Ví dụ
그는 아무 말 없이 잠자코 듣기만 했어요.
Anh ấy chỉ lặng thinh lắng nghe, không nói gì cả.