자칫(하면/잘못하면) + bad result: 자칫하면 다칠 수 있어요
suýt, chút nữa (điều xấu); sơ sẩy một chút là
Ví dụ
길이 미끄러워서 자칫 넘어질 뻔했어요.
Đường trơn nên mình suýt nữa thì ngã.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자칫(하면/잘못하면) + bad result: 자칫하면 다칠 수 있어요
suýt, chút nữa (điều xấu); sơ sẩy một chút là
Ví dụ
길이 미끄러워서 자칫 넘어질 뻔했어요.
Đường trơn nên mình suýt nữa thì ngã.