제각기 + verb: 제각기 다르다, 제각기 흩어지다
mỗi người một ngả, riêng rẽ, mỗi người một kiểu
Ví dụ
수업이 끝나자 학생들은 제각기 집으로 돌아갔어요.
Tan học, học sinh ai nấy về nhà mình.
Thành phần từ
각 mỗi+기 của nó, của họ
제 thuần Hàn "của mình" + 각기 "mỗi". Hán Việt: các kỳ (各其) — "mỗi người/mỗi thứ".
Bạn nên biết
Phát âm là [제각끼].
Từ liên quan