Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

제각기

jegakgi [제각끼]

제각기 + verb: 제각기 다르다, 제각기 흩어지다

mỗi người một ngả, riêng rẽ, mỗi người một kiểu

Ví dụ

수업이 끝나자 학생들은 제각기 집으로 돌아갔어요.

Tan học, học sinh ai nấy về nhà mình.

Thành phần từ

각 mỗi기 của nó, của họ

제 thuần Hàn "của mình" + 각기 "mỗi". Hán Việt: các kỳ (各其) — "mỗi người/mỗi thứ".

Bạn nên biết

Phát âm là [제각끼].