Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

일찍이

iljjigi [일찌기]

일찍이 + past/experience: 일찍이 ~ㄴ 적이 없다

từ sớm, từ lâu; từng (trước đây)

Ví dụ

그는 일찍이 음악에 재능을 보였어요.

Anh ấy đã bộc lộ tài năng âm nhạc từ sớm.

Thành phần từ

Từ 일찍 "sớm"; dạng có -이 nghe trang trọng, văn chương hơn.